目
め
Mắt
eye; class; look; insight; experience; care
Cấu tạo gợi hình
Khung chữ giống một con mắt đang mở — 目.
Hãy xoay hình dung chữ thành con mắt với các đường bên trong như tròng mắt. Hình ảnh trực tiếp ấy giúp nhớ 目 là mắt hoặc mục.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
目
め
Mắt
目的
もくてき
Mục đích
目撃
もくげき
sự tận mắt chứng kiến
目安
めやす
mốc tham khảo; tiêu chuẩn ước chừng
目印
めじるし
Dấu, dấu hiệu nhận biết
目標
もくひょう
Mục tiêu
目上
めうえ
người bề trên; người lớn tuổi hoặc chức vụ cao hơn
役目
やくめ
Trách nhiệm, vai trò, nhiệm vụ
項目
こうもく
Mục, khoản
人目
ひとめ
ánh mắt người khác; sự chú ý của xung quanh
科目
かもく
Môn học
目指す
めざす
Nhắm tới, lấy mục tiêu
目立つ
めだつ
Nổi bật
二つ目
ふたつめ
cái thứ hai
三つ目
みっつめ
cái thứ ba
真面目
まじめ
Nghiêm túc, chăm chỉ
一つ目
ひとつめ
cái thứ nhất
見た目
みため
vẻ ngoài; ấn tượng khi nhìn
目を疑う
めをうたがう
không tin vào mắt mình
目をかく
めをかく
gãi, cào vùng mắt khi bị ngứa
目立つ色
めだついろ
màu nổi
目を通す
めをとおす
xem qua; đọc lướt toàn bộ
目がない
めがない
rất mê; đặc biệt yêu thích
目が回る
めがまわる
hoa mắt; bận tối mắt
目が疲れたので、少し休みます。
Vì mỏi mắt nên tôi nghỉ một chút.
大学で目的について勉強しています。
Tôi đang học về mục đích ở đại học.
私は駅前で事故が起きるのを目撃した。
Tôi đã chứng kiến tai nạn xảy ra trước ga.
一日八時間の睡眠を目安にしている。
Tôi lấy tám giờ ngủ mỗi ngày làm mức tham khảo.