知識
ちしき
Kiến thức
know; wisdom
Cấu tạo gợi hình
Lời 口 nói trúng như mũi tên 矢 cho thấy đã biết — 知.
Một câu trả lời từ miệng 口 bay thẳng và chính xác như mũi tên 矢. Trả lời đúng giúp nhớ 知 là biết hoặc hiểu biết.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
知識
ちしき
Kiến thức
知恵
ちえ
trí tuệ; sự khôn ngoan, sáng kiến
知事
ちじ
Người đứng đầu tỉnh, tỉnh trưởng
知る
しる
Biết
知人
ちじん
người quen
知らせる
しらせる
Thông báo, cho biết
知り合い
しりあい
người quen
知り合う
しりあう
Quen biết
見知らぬ
みしらぬ
xa lạ; chưa từng quen biết
人見知り
ひとみしり
rụt rè với người lạ; nhút nhát khi mới gặp
世間知らず
せけんしらず
thiếu hiểu biết về đời; ngây thơ
中村さんと知り合う
なかむらさんとしりあう
làm quen với anh Nakamura
日本語の授業で、知識について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về kiến thức.
海外で働くには、語学だけでなく文化の知識も必要です。
Để làm việc ở nước ngoài, không chỉ ngoại ngữ mà kiến thức văn hóa cũng cần thiết.
祖母から、生活に役立つ知恵をたくさん教わった。
Tôi học được nhiều mẹo sống hữu ích từ bà.
県知事は記者会見で新しい方針を説明した。
Tỉnh trưởng giải thích chính sách mới trong họp báo.