知識
ちしき
Kiến thức
discriminating; know; write
Cấu tạo gợi hình
Các phần lời nói 言 và hình 戠 cùng gợi một cảnh về “nhận biết” trong 識.
Tưởng tượng đang kể một câu chuyện ngắn về “nhận biết”: lời nói 言 và hình 戠 lần lượt xuất hiện và cuối cùng ghép thành 識. Liên tưởng này không khẳng định nguồn gốc lịch sử.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
知識
ちしき
Kiến thức
認識
にんしき
sự nhận thức; sự công nhận, hiểu biết
意識
いしき
Ý thức, sự nhận biết
日本語の授業で、知識について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về kiến thức.
海外で働くには、語学だけでなく文化の知識も必要です。
Để làm việc ở nước ngoài, không chỉ ngoại ngữ mà kiến thức văn hóa cũng cần thiết.
安全への認識を全員で共有する必要がある。
Cần chia sẻ nhận thức về an toàn với mọi người.
事故の直後、一時意識を失った。
Ngay sau tai nạn, tôi tạm mất ý thức.