砂
すな
Cát
sand
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 砂 qua cảnh “cát”, với ít 少 và đá 石 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “cát”: ít 少 và đá 石 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 砂. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
砂
すな
Cát
砂糖
さとう
đường (ăn)
砂漠
さばく
Sa mạc
靴に入った砂を落としてから家に入った。
Tôi phủi cát trong giày rồi mới vào nhà.
健康のため、コーヒーには砂糖を入れないようにしています。
Vì sức khỏe, tôi cố gắng không cho đường vào cà phê.
料理について調べるときに、砂糖について詳しく調べました。
khi tìm hiểu về ẩm thực, tôi đã tìm hiểu kỹ về đường (ăn).
この植物は乾燥した砂漠でも育つ。
Loài cây này sống được cả ở sa mạc khô hạn.