硬貨
こうか
tiền xu
stiff; hard
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 硬 qua cảnh “cứng nhắc”, với đá 石 và thêm nữa 更 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “cứng nhắc”: đá 石 và thêm nữa 更 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 硬. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
硬貨
こうか
tiền xu
硬い
かたい
cứng, rắn; cứng nhắc
この機械では紙幣が使えず、硬貨だけ使えます。
Máy này không dùng được tiền giấy mà chỉ nhận tiền xu.
日本語の授業で、硬貨について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về tiền xu.
このパンは時間がたって硬くなったので、温めて食べました。
Chiếc bánh mì này để lâu nên bị cứng; tôi đã hâm nóng rồi ăn.
先生はこの例がとても硬い/固いと説明しました。
Giáo viên giải thích rằng ví dụ này rất cứng.