磨く
みがく
Đánh, chải (răng)
grind; polish; scour; improve; brush (teeth)
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 磨 qua cảnh “xay”, với hình 麻 và đá 石 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “xay”: hình 麻 và đá 石 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 磨. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
磨く
みがく
Đánh, chải (răng)
腕を磨く
うでをみがく
trau dồi tay nghề
毎朝三分ぐらい歯を磨きます。
Mỗi sáng tôi đánh răng khoảng ba phút.
経験を重ねて通訳の腕を磨きたい。
Tôi muốn tích lũy kinh nghiệm để trau dồi kỹ năng phiên dịch.