研究
けんきゅう
nghiên cứu
polish; study of; sharpen
Cấu tạo gợi hình
Mài đá 石 nhiều lần để nghiên cứu kỹ — 研.
Người thợ đặt viên đá 石 lên bàn và mài, quan sát từng thay đổi nhỏ. Việc tìm hiểu kỹ lưỡng giúp nhớ 研 là nghiên cứu hoặc mài.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
研究
けんきゅう
nghiên cứu
研究者
けんきゅうしゃ
Nhà nghiên cứu
大学院で日本の経済を研究しています。
Tôi đang nghiên cứu kinh tế Nhật tại cao học.
大学で研究者について勉強しています。
Tôi đang học về nhà nghiên cứu ở đại học.