祭り
まつり
lễ hội
ritual; offer prayers; celebrate; deify; enshrine; worship
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 祭 qua cảnh “nghi thức”, với chỉ ra 示、hình ⺼ và hình 又 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “nghi thức”: chỉ ra 示、hình ⺼ và hình 又 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 祭. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
祭り
まつり
lễ hội
祭日
さいじつ
ngày lễ
ひな祭り
ひなまつり
Ngày lễ búp bê Hina
旅行で祭りに行きました。
Trong chuyến du lịch tôi đã đến lễ hội.
日本語の授業で、祭日について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về ngày lễ.
明日は祭日のため、市役所の窓口は休みです。
Ngày mai là ngày lễ nên quầy giao dịch ở tòa thị chính nghỉ.
ひな祭りが近づくと、娘と一緒にひな人形を飾ります。
Khi lễ hội búp bê đến gần, tôi cùng con gái bày búp bê Hina.