← Quay lại kho KanjiMở sơ đồ kiến thức →
秒
JLPT N2
giây; đơn vị thời gian hoặc góc; mờ nhạt; một chút; vật cực kỳ nhỏ bé
second (1/60 minute)
- Âm On
- ビョウ
- Âm Kun
- —
Thông tin chữ
- Bộ thủ
- 禾 · ngũ cốc
- Số nét
- 9
Cấu tạo gợi hình
少禾
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ 秒 qua cảnh “giây”, với ít 少 và cây lúa 禾 làm các mốc nhận dạng.
Câu chuyện ghi nhớ
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “giây”: ít 少 và cây lúa 禾 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 秒. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.