税込
ぜいこみ
bao gồm thuế
tax; duty
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 税 qua cảnh “thuế”, với hình 兑 và cây lúa 禾 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “thuế”: hình 兑 và cây lúa 禾 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 税. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
税込
ぜいこみ
bao gồm thuế
税金
ぜいきん
Tiền thuế
免税店
めんぜいてん
cửa hàng miễn thuế
消費税
しょうひぜい
Thuế tiêu thụ
この弁当は税込で五百円です。
Hộp cơm này có giá 500 yên, đã gồm thuế.
日本語の授業で、税込について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về bao gồm thuế.
会社員の給料からは、税金が差し引かれる。
Thuế được khấu trừ từ lương nhân viên công ty.
日本語の授業で、税金について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về thuế.