移す
うつす
Chuyển sang
shift; move; change; drift; catch (cold, fire); pass into
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 移 qua cảnh “thay đổi”, với nhiều 多 và cây lúa 禾 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “thay đổi”: nhiều 多 và cây lúa 禾 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 移. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
移す
うつす
Chuyển sang
移動
いどう
Sự di chuyển
移民
いみん
người di cư, nhập cư; sự di cư
移る
うつる
chuyển sang; dời sang
机を窓の近くへ移しました。
Tôi chuyển chiếc bàn đến gần cửa sổ.
会議室を移動するので荷物を持ってきてください。
Chúng ta chuyển phòng họp nên hãy mang theo hành lý.
この町には多くの移民とその家族が暮らしている。
Nhiều người nhập cư và gia đình họ sống ở thị trấn này.
来月、東京の本社へ移ります。
Tháng sau tôi chuyển sang trụ sở chính ở Tokyo.