平等
びょうどう
Sự bình đẳng, bình đẳng
etc.; and so forth; class (first); quality; equal; similar
Cấu tạo gợi hình
Ghép hình hình ⺮ và hình 寺 với ý “bằng nhau” để nhận ra 等.
Quan sát hình ⺮ và hình 寺 như những mảnh của một minh họa về “bằng nhau”. Việc nối các mảnh với dáng 等 giúp nhớ mặt chữ mà không coi đó là từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
平等
びょうどう
Sự bình đẳng, bình đẳng
高等
こうとう
cao cấp; bậc cao, trình độ cao
上等
じょうとう
cao cấp; hạng tốt, chất lượng cao
等しい
ひとしい
bằng nhau, tương đương
誰もが平等に教育を受ける権利を持つ。
Mọi người đều có quyền được giáo dục bình đẳng.
この研究には高等な数学の知識が必要だ。
Nghiên cứu này cần kiến thức toán học trình độ cao.
値段は高いが、上等な材料を使っている。
Giá cao nhưng sản phẩm dùng vật liệu cao cấp.
二つの箱の重さはほぼ等しいです。
Trọng lượng của hai chiếc hộp gần như bằng nhau.