箱
はこ
Cái hộp
box; chest; case; bin; railway car
Cấu tạo gợi hình
Tưởng tượng lẫn nhau 相 và hình ⺮ xuất hiện trong cảnh “hộp” — 箱.
Hãy dựng trong đầu một cảnh “hộp” có lẫn nhau 相 và hình ⺮ làm đạo cụ chính. Khi nhớ lại cảnh ấy, hình 箱 sẽ hiện ra theo các mốc thị giác.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
箱
はこ
Cái hộp
箱がつぶれる
はこがつぶれる
cái hộp bị bẹp
プレゼントを箱に入れました。
Tôi cho quà vào hộp.
日本語の授業で、必要に応じて箱がつぶれることがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần cái hộp bị bẹp.
重い荷物を上に置いたせいで、下の箱がつぶれていました。
Vì đặt hành lý nặng lên trên nên chiếc hộp bên dưới đã bị bẹp.