笑い
わらい
Cười
laugh
Cấu tạo gợi hình
Dùng hình ⺮ và hình 夭 làm mốc thị giác cho ý “cười” — 笑.
Trong một tấm thẻ về “cười”, hãy biến hình ⺮ và hình 夭 thành các chi tiết nổi bật rồi nối chúng với chữ 笑. Câu chuyện chỉ dùng để ghi nhớ hình chữ.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
笑い
わらい
Cười
にっこり笑う
にっこりわらう
cười mỉm
にこにこ笑う
にこにこわらう
cười tươi, mỉm cười vui vẻ liên tục
その話を聞くと、みんなから笑いが起こりました。
Nghe câu chuyện đó, mọi người bật cười.
日本語の授業で、笑いについて詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về cười.
子どもに花を渡すと、うれしそうににっこり笑いました。
Khi tôi đưa hoa, đứa trẻ mỉm cười vui vẻ.
日本語の授業で、必要に応じてにっこり笑うことがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần cười mỉm.