算数
さんすう
môn số học, toán tiểu học
calculate; divining; number; abacus; probability
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 算 qua cảnh “tính toán”, với hình 廾、mắt 目 và hình ⺮ làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “tính toán”: hình 廾、mắt 目 và hình ⺮ lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 算. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
算数
さんすう
môn số học, toán tiểu học
予算
よさん
Kinh phí, ngân sách
引き算
ひきざん
phép trừ
かけ算
かけざん
phép nhân
割り算
わりざん
phép chia
足し算
たしざん
Phép cộng
運賃を精算する
うんちんをせいさんする
điều chỉnh, tính lại cước phí đi
息子は算数が好きで、計算問題をすぐに解きます。
Con trai tôi thích môn toán và giải bài tính rất nhanh.
授業で、算数について詳しく調べました。
trong giờ học, tôi đã tìm hiểu kỹ về tính toán.
ホテル代を含めて、旅行の予算は十万円です。
Tính cả tiền khách sạn, ngân sách chuyến đi là 100.000 yên.
日本語の授業で、予算について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về kinh phí, ngân sách.