簡単
かんたん
Đơn giản
simplicity; brevity
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 簡 qua cảnh “đơn giản”, với khoảng 間 và hình ⺮ làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “đơn giản”: khoảng 間 và hình ⺮ lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 簡. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
簡単
かんたん
Đơn giản
この料理は簡単に作れます。
Món này có thể làm một cách đơn giản.