精一杯
せいいっぱい
Hết sức mình, dốc hết sức
refined; ghost; fairy; energy; vitality; semen
Cấu tạo gợi hình
Nhìn màu xanh 青 và gạo 米, liên tưởng đến “tinh” để nhớ 精.
Hình dung một cảnh rõ ràng về “tinh”, trong đó màu xanh 青 và gạo 米 được đặt cạnh nhau thành dáng 精. Đây là liên tưởng học tập, không phải giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
精一杯
せいいっぱい
Hết sức mình, dốc hết sức
運賃を精算する
うんちんをせいさんする
điều chỉnh, tính lại cước phí đi
限られた時間の中で精一杯努力した。
Tôi đã nỗ lực hết sức trong thời gian có hạn.
切符の区間を越えたので、改札を出る前に運賃を精算しました。
Vì đi vượt chặng trên vé nên tôi thanh toán phần cước còn thiếu trước khi ra cổng.
日本語の授業で、必要に応じて運賃を精算することがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần điều chỉnh, tính lại cước phí đi.