老人
ろうじん
người già
old man; old age; grow old
Cấu tạo gợi hình
Tưởng tượng hình 耂 và chiếc thìa 匕 xuất hiện trong cảnh “già” — 老.
Hãy dựng trong đầu một cảnh “già” có hình 耂 và chiếc thìa 匕 làm đạo cụ chính. Khi nhớ lại cảnh ấy, hình 老 sẽ hiện ra theo các mốc thị giác.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
老人
ろうじん
người già
老人ホーム
ろうじんほーむ
Nhà dưỡng lão
老人に席をゆずる
ろうじんにせきをゆずる
nhường ghế cho người già
その老人は毎日公園で鳥にえさをやっています。
Cụ già đó hằng ngày cho chim ăn trong công viên.
日本語の授業で、老人について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về người già.
日本語の授業で、老人ホームについて詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về nhà dưỡng lão.
祖母は近くの老人ホームで暮らしています。
Bà tôi đang sống tại viện dưỡng lão gần đây.