参考
さんこう
sự tham khảo; điều dùng làm căn cứ
consider; think over
Cấu tạo gợi hình
Người lớn tuổi dừng lại, cúi đầu suy xét — 考.
Hình dung một người già chậm rãi dừng bước và cân nhắc kỹ trước khi quyết định. Sự suy xét thận trọng giúp nhớ 考 là nghĩ hoặc xem xét.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
参考
さんこう
sự tham khảo; điều dùng làm căn cứ
考える
かんがえる
Suy nghĩ
参考書
さんこうしょ
Sách tham khảo
考え込む
かんがえこむ
Suy nghĩ (một cách tập trung, chăm chú)
落ち着いて考える
おちついてかんがえる
suy nghĩ bình tĩnh
栄養のバランスを考える
えいようのバランスをかんがえる
suy nghĩ về cân bằng dinh dưỡng
旅行の計画を立てる際に、友人の意見を参考にした。
Khi lập kế hoạch du lịch, tôi tham khảo ý kiến của bạn.
卒業後の仕事について考えています。
Tôi đang suy nghĩ về công việc sau khi tốt nghiệp.
試験対策の参考書を一冊買った。
Tôi đã mua một cuốn sách tham khảo để luyện thi.
彼は返事をせず、しばらく考え込んでいた。
Anh ấy không trả lời mà trầm ngâm suy nghĩ một lúc.