若者
わかもの
giới trẻ, thanh niên
young; if; perhaps; possibly; low number; immature
Cấu tạo gợi hình
Ghép hình phải 右 và cỏ cây 艹 với ý “trẻ” để nhận ra 若.
Quan sát phải 右 và cỏ cây 艹 như những mảnh của một minh họa về “trẻ”. Việc nối các mảnh với dáng 若 giúp nhớ mặt chữ mà không coi đó là từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
若者
わかもの
giới trẻ, thanh niên
若い
わかい
Trẻ
若々しい
わかわかしい
trẻ trung; đầy sức sống
地域を活性化するには、若者の意見が欠かせない。
Ý kiến của giới trẻ là không thể thiếu để làm sống lại địa phương.
あの若い人は新しい先生です。
Người trẻ kia là giáo viên mới.
祖母は年齢よりずっと若々しく見える。
Bà tôi trông trẻ trung hơn tuổi rất nhiều.