芸術
げいじゅつ
Nghệ thuật
technique; art; craft; performance; acting; trick
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 芸 qua cảnh “nghệ thuật”, với cỏ cây 艹 và hình 云 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “nghệ thuật”: cỏ cây 艹 và hình 云 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 芸. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
芸術
げいじゅつ
Nghệ thuật
芸術家
げいじゅつか
nghệ sĩ; nhà hoạt động nghệ thuật
旅行中に各地の歴史や芸術に触れました。
Trong chuyến đi, tôi được tiếp xúc với lịch sử và nghệ thuật ở nhiều nơi.
日本語の授業で、芸術について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về nghệ thuật.
その芸術家は自然をテーマに作品を作っている。
Nghệ sĩ đó sáng tác tác phẩm lấy thiên nhiên làm chủ đề.