お菓子
おかし
bánh kẹo
candy; cakes; fruit
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 菓 qua cảnh “bánh kẹo”, với quả; trái cây 果 và cỏ cây 艹 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “bánh kẹo”: quả; trái cây 果 và cỏ cây 艹 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 菓. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
お菓子
おかし
bánh kẹo
昼ごはんにお菓子を食べました。
Bữa trưa tôi đã ăn bánh kẹo.