薬
くすり
Thuốc
medicine; chemical; enamel; gunpowder; benefit
Cấu tạo gợi hình
Nhìn vui 楽 và cỏ cây 艹, liên tưởng đến “thuốc” để nhớ 薬.
Hình dung một cảnh rõ ràng về “thuốc”, trong đó vui 楽 và cỏ cây 艹 được đặt cạnh nhau thành dáng 薬. Đây là liên tưởng học tập, không phải giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
薬
くすり
Thuốc
薬品
やくひん
dược phẩm; hóa chất
食事のあとでこの薬を飲んでください。
Hãy uống thuốc này sau bữa ăn.
危険な薬品は鍵のかかる場所に保管する。
Hóa chất nguy hiểm được bảo quản ở nơi có khóa.