被害
ひがい
thiệt hại
incur; cover; veil; brood over; shelter; wear
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 被 qua cảnh “chịu”, với áo 衤 và lớp bao phủ bên ngoài 皮 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “chịu”: áo 衤 và lớp bao phủ bên ngoài 皮 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 被. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
被害
ひがい
thiệt hại
被害者
ひがいしゃ
Người bị nạn, nạn nhân
台風による農作物の被害が、各地で報告されています。
Thiệt hại đối với nông sản do bão gây ra đang được báo cáo tại nhiều nơi.
日本語の授業で、被害について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về thiệt hại.
日本語の授業で、被害者について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về người bị nạn, nạn nhân.
警察は被害者から事件当時の様子を詳しく聞きました。
Cảnh sát đã hỏi nạn nhân kỹ về tình hình lúc xảy ra vụ việc.