補給
ほきゅう
sự bổ sung, tiếp tế
supplement; supply; make good; offset; compensate; assistant
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 補 qua cảnh “bổ sung”, với hình 甫 và áo 衤 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “bổ sung”: hình 甫 và áo 衤 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 補. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
補給
ほきゅう
sự bổ sung, tiếp tế
補習を受ける
ほしゅうをうける
tham gia học bổ túc
補講を受ける
ほこうをうける
tham gia buổi học bù
運動中はこまめに水分を補給してください。
Trong khi vận động, hãy thường xuyên bổ sung nước.
授業で、必要に応じて補習を受けることがあります。
trong giờ học, đôi khi cần tham gia học bổ túc.
数学が苦手なので、放課後に補習を受けています。
Vì yếu môn toán nên tôi học phụ đạo sau giờ học.
台風で休講になった授業の補講を、土曜日に受けました。
Thứ Bảy tôi học buổi bù cho tiết đã nghỉ vì bão.