複数
ふくすう
nhiều; số nhiều, từ hai trở lên
duplicate; double; compound; multiple
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 複 qua cảnh “trùng lặp”, với áo 衤 và hình 复 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “trùng lặp”: áo 衤 và hình 复 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 複. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
複数
ふくすう
nhiều; số nhiều, từ hai trở lên
複雑
ふくざつ
Phức tạp
希望日は複数選ぶことができます。
Bạn có thể chọn nhiều ngày mong muốn.
大学で複雑について勉強しています。
Tôi đang học về phức tạp ở đại học.