要素
ようそ
Nhân tố, yếu tố
need; main point; essence; pivot; key to
Cấu tạo gợi hình
Đánh dấu phần chính cần giữ ở giữa — 要.
Trong một danh sách dài, người học khoanh phần quan trọng nhất và nói 'cần phần này'. Điểm thiết yếu giúp nhớ 要.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
要素
ようそ
Nhân tố, yếu tố
要領
ようりょう
điểm chính; cách làm khéo và hiệu quả
要る
いる
Cần thiết
要求
ようきゅう
Sự yêu cầu, đòi hỏi
要旨
ようし
ý chính; bản tóm lược
需要
じゅよう
Nhu cầu
必要
ひつよう
cần thiết; sự cần thiết
重要
じゅうよう
quan trọng, thiết yếu
成功には努力だけでなく運も重要な要素だ。
Thành công không chỉ cần nỗ lực mà vận may cũng là yếu tố quan trọng.
彼は仕事の要領をつかむのが早い。
Anh ấy nhanh nắm được cách làm việc hiệu quả.
外国へ行くときはパスポートが要ります。
Khi đi nước ngoài cần có hộ chiếu.
住民は市に詳しい説明を要求した。
Người dân yêu cầu thành phố giải thích chi tiết.