観測
かんそく
sự quan trắc; đo và theo dõi
outlook; look; appearance; condition; view
Cấu tạo gợi hình
Tưởng tượng hình 𠂉、một 一、chim đuôi ngắn 隹 và nhìn 見 xuất hiện trong cảnh “quan sát” — 観.
Hãy dựng trong đầu một cảnh “quan sát” có hình 𠂉、một 一、chim đuôi ngắn 隹 và nhìn 見 làm đạo cụ chính. Khi nhớ lại cảnh ấy, hình 観 sẽ hiện ra theo các mốc thị giác.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
観測
かんそく
sự quan trắc; đo và theo dõi
観客
かんきゃく
Khán giả
客観的
きゃっかんてき
khách quan; không dựa vào cảm xúc cá nhân
山頂で気温と風速を観測している。
Nhiệt độ và tốc độ gió đang được quan trắc trên đỉnh núi.
試合終了後、観客から大きな拍手が起きた。
Sau trận đấu, khán giả vỗ tay lớn.
感情を入れず、客観的にデータを分析した。
Tôi phân tích dữ liệu khách quan, không xen cảm xúc.