訓練
くんれん
Sự huấn luyện, tập huấn
instruction; Japanese character reading; explanation; read
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 訓 qua cảnh “huấn luyện”, với sông 川 và lời nói 言 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “huấn luyện”: sông 川 và lời nói 言 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 訓. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
訓練
くんれん
Sự huấn luyện, tập huấn
地震に備えて、地域で避難訓練を行った。
Khu vực tổ chức diễn tập sơ tán để phòng động đất.