詰まる
つまる
bị tắc, nghẹt; đầy kín; dồn lại
packed; close; pressed; reprove; rebuke; blame
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 詰 qua cảnh “đóng gói”, với lời nói 言 và hình 吉 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “đóng gói”: lời nói 言 và hình 吉 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 詰. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
詰まる
つまる
bị tắc, nghẹt; đầy kín; dồn lại
詰める
つめる
chất, nhét vào, rút ngắn (khoảng cách)
日本語の授業で、必要に応じて詰まることがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần chất, chặt, tắc, bít, gần lại.
鼻が詰まって息がしにくい。
Mũi bị nghẹt khiến tôi khó thở.
旅行に必要な服を小さなかばんに詰めました。
Tôi đã xếp quần áo cần cho chuyến đi vào một chiếc túi nhỏ.
日本語の授業で、必要に応じて詰めることがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần chất, nhét vào, rút ngắn (khoảng cách).