話す
はなす
nói; trò chuyện
tale; talk
Cấu tạo gợi hình
Lời 言 đi qua lưỡi 舌 thành câu chuyện — 話.
Lưỡi 舌 cử động để biến ý nghĩ thành lời 言. Khi lời qua lại giữa mọi người, ta có 話.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
話す
はなす
nói; trò chuyện
電話
でんわ
điện thoại; cuộc gọi
神話
しんわ
Thần thoại
会話
かいわ
hội thoại
手話
しゅわ
ngôn ngữ ký hiệu
世話
せわ
chăm sóc
英会話
えいかいわ
Hội thoại tiếng Anh
話し合う
はなしあう
Nói chuyện với nhau, bàn
話し合い
はなしあい
cuộc trao đổi, bàn bạc
電話番号
でんわばんごう
Số điện thoại
話しかける
はなしかける
bắt chuyện
留守番電話
るすばんでんわ
điện thoại trả lời tự động khi vắng nhà
電話をかける
でんわをかける
gọi điện thoại
突然電話が鳴った
とつぜんでんわがなった
đột nhiên điện thoại reo
電話で問い合わせる
でんわでといあわせる
gọi điện để hỏi thông tin
お世話になりました
おせわになりました
cảm ơn vì đã giúp đỡ
隣の人に話しかける
となりのひとにはなしかける
bắt chuyện với người bên cạnh
田中さんと話し合う
たなかさんとはなしあう
bàn bạc với anh Tanaka
英会話講師をしています
えいかいわこうしをしています
giáo viên tiếng Anh đàm thoại
携帯電話の使用を控える
けいたいでんわのしようをひかえる
hạn chế dùng di động
これからお世話になります
これからおせわになります
từ nay mong được giúp đỡ
昼休みに同僚と日本語で話しました。
Giờ nghỉ trưa tôi đã nói chuyện bằng tiếng Nhật với đồng nghiệp.
着いたら母に電話してください。
Khi đến nơi hãy gọi điện cho mẹ.
この島には海から生まれた神の神話が残っている。
Trên đảo này còn lưu truyền thần thoại về vị thần sinh ra từ biển.
日本語の勉強で会話を使います。
Tôi dùng hội thoại khi học tiếng Nhật.