聞く
きく
nghe; hỏi
hear; ask; listen
Cấu tạo gợi hình
Đặt tai 耳 sát cửa 門 để nghe — 聞.
Ngoài cửa có tiếng động, bạn ghé tai vào để nghe cho rõ rồi hỏi xem ai tới. Hành động ấy là 聞.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
聞く
きく
nghe; hỏi
新聞
しんぶん
báo; tờ báo
新聞社
しんぶんしゃ
Tòa soạn báo
見聞き
みきき
những điều mắt thấy tai nghe; sự trải nghiệm, học hỏi
古新聞
ふるしんぶん
Báo cũ
聞き返す
ききかえす
Hỏi lại
聞こえる
きこえる
Nghe được
聞き直す
ききなおす
Nghe lại
聞き取り
ききとり
việc nghe và nhận biết nội dung, nghe hiểu
聞き取る
ききとる
nghe rõ, nghe hiểu được
新聞を取る
しんぶんをとる
đặt mua báo
新聞に名前が出る
しんぶんになまえがでる
tên xuất hiện trên báo
相手の予定を聞く
あいてのよていをきく
hỏi về dự định của đối phương
ウエートレスにおすすめを聞く
ウエートレスにおすすめをきく
hỏi người phục vụ giới thiệu món
分からないときは先生に聞きます。
Khi không hiểu tôi hỏi giáo viên.
祖父は朝ご飯のあとで新聞を読みます。
Ông tôi đọc báo sau bữa sáng.
兄は東京の新聞社で記者として働いています。
Anh tôi làm phóng viên tại một tòa soạn báo ở Tokyo.
日本語の授業で、新聞社について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về tòa soạn báo.