誤解
ごかい
Sự hiểu nhầm, ngộ nhận
mistake; err; do wrong; mislead
Cấu tạo gợi hình
Khung chữ 誤 với lời nói 言 và hình 呉 nhắc ta nhớ “sai”.
Đặt lời nói 言 và hình 呉 vào cùng một khung cảnh mang ý “sai”. Khi các chi tiết khép lại thành 誤, hãy dùng cảnh đó làm điểm neo trí nhớ.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
誤解
ごかい
Sự hiểu nhầm, ngộ nhận
誤る
あやまる
nhầm, sai; mắc lỗi
日本語の授業で、誤解について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về sự hiểu lầm.
説明が足りなかったため、大きな誤解が生じた。
Vì giải thích chưa đủ nên đã nảy sinh hiểu lầm lớn.
数字を一つ誤ると結果が大きく変わる。
Sai một con số có thể làm kết quả thay đổi lớn.