議論
ぎろん
sự thảo luận; tranh luận
deliberation; consultation; debate; consideration
Cấu tạo gợi hình
Dùng lời 言 bàn điều nghĩa 義 trong cuộc nghị luận — 議.
Mọi người đưa ra lời 言 và cân nhắc điều hợp nghĩa 義 trước khi quyết định. Cuộc bàn bạc ấy giúp nhớ 議 là nghị luận.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
議論
ぎろん
sự thảo luận; tranh luận
議員
ぎいん
Nghị sỹ
会議
かいぎ
Họp, hội nghị
会議室
かいぎしつ
Phòng họp
会議に出る
かいぎにでる
tham gia họp
専門家の間でも意見が分かれ、議論が続いている。
Ngay giữa các chuyên gia ý kiến cũng chia rẽ và tranh luận tiếp tục.
地元選出の議員が住民の意見を国会で述べた。
Nghị sĩ được địa phương bầu đã trình bày ý kiến người dân tại Quốc hội.
午後三時から会議があります。
Có cuộc họp từ ba giờ chiều.
会議室には椅子がたくさんあります。
Trong phòng họp có nhiều ghế.