許す
ゆるす
Tha thứ, cho phép
permit; approve
Cấu tạo gợi hình
Nhìn trưa 午 và lời nói 言, liên tưởng đến “cho phép” để nhớ 許.
Hình dung một cảnh rõ ràng về “cho phép”, trong đó trưa 午 và lời nói 言 được đặt cạnh nhau thành dáng 許. Đây là liên tưởng học tập, không phải giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
許す
ゆるす
Tha thứ, cho phép
許可
きょか
cho phép; sự cho phép
免許
めんきょ
giấy phép; sự cấp phép
心を許す
こころをゆるす
mở lòng; tin tưởng hoàn toàn
運転免許証
うんてんめんきょしょう
Bằng lái xe
運転免許を取る
うんてんめんきょをとる
lấy bằng lái xe
彼は友人の失敗を許し、もう一度機会を与えた。
Anh ấy tha thứ lỗi lầm của bạn và cho thêm một cơ hội.
日本語の授業で、必要に応じて許すことがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần tha thứ, cho phép.
会社で許可について話しました。
Tôi đã nói về cho phép ở công ty.
日本語の授業で、免許について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về giấy phép, sự cho phép.