印象
いんしょう
Ấn tượng
elephant; pattern after; imitate; image; shape; sign (of the times)
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 象 qua cảnh “voi”, với hình 豕、hình 丨、miệng 口 và hình ⺈ làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “voi”: hình 豕、hình 丨、miệng 口 và hình ⺈ lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 象. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
印象
いんしょう
Ấn tượng
対象
たいしょう
Đối tượng
彼は話し方が丁寧で、初対面から良い印象を受けました。
Anh ấy nói chuyện lịch sự nên đã tạo cho tôi ấn tượng tốt ngay lần đầu gặp.
日本語の授業で、印象について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về ấn tượng.
この講座は、日本で働きたい留学生を対象にしています。
Khóa học này dành cho du học sinh muốn làm việc tại Nhật Bản.
日本語の授業で、対象について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về đối tượng.