← Quay lại kho KanjiMở sơ đồ kiến thức →
賢
JLPT N2
thông minh; khôn ngoan; sự thông minh; vượt trội; ưu tú
intelligent; wise; wisdom; cleverness
- Âm On
- ケン
- Âm Kun
- かしこ.い
Thông tin chữ
- Bộ thủ
- 貝 · vỏ
- Số nét
- 16
Cấu tạo gợi hình
臤貝
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ 賢 qua cảnh “thông minh”, với hình 臤 và vỏ sò hoặc của cải 貝 làm các mốc nhận dạng.
Câu chuyện ghi nhớ
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “thông minh”: hình 臤 và vỏ sò hoặc của cải 貝 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 賢. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.