贈る
おくる
Tặng, gửi tặng, trao gửi
presents; send; give to; award to; confer on; presenting something
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 贈 qua cảnh “quà”, với hình 曽 và vỏ sò hoặc của cải 貝 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “quà”: hình 曽 và vỏ sò hoặc của cải 貝 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 贈. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
贈る
おくる
Tặng, gửi tặng, trao gửi
贈り物
おくりもの
Quà tặng
日本語の授業で、必要に応じて贈ることがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần tặng, gửi tặng, trao gửi.
退職する先生に花を贈りました。
Chúng tôi đã tặng hoa cho giáo viên sắp nghỉ việc.
日本語の授業で、贈り物について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về quà tặng.
誕生日の贈り物に時計をもらいました。
Tôi đã nhận một chiếc đồng hồ làm quà sinh nhật.