逃す
のがす
bỏ lỡ; để thoát mất
escape; flee; shirk; evade; set free
Cấu tạo gợi hình
Dùng hình 兆 và hình ⻌ làm mốc thị giác cho ý “trốn” — 逃.
Trong một tấm thẻ về “trốn”, hãy biến hình 兆 và hình ⻌ thành các chi tiết nổi bật rồi nối chúng với chữ 逃. Câu chuyện chỉ dùng để ghi nhớ hình chữ.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
逃す
のがす
bỏ lỡ; để thoát mất
逃げる
にげる
Trốn
見逃す
みのがす
bỏ sót, không nhận ra; bỏ qua; bỏ lỡ
最終電車を逃し、駅から歩いて帰った。
Tôi lỡ chuyến tàu cuối và đi bộ từ ga về nhà.
日本語の授業で、必要に応じて逃げることがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần trốn.
火事になったら、荷物を持たずに逃げてください。
Nếu xảy ra hỏa hoạn, hãy chạy thoát mà không mang theo hành lý.
審判は選手の小さな反則を見逃さなかった。
Trọng tài không bỏ qua lỗi nhỏ của vận động viên.