← Quay lại kho KanjiMở sơ đồ kiến thức →
軒
JLPT N2
căn hộ; mái hiên; đơn vị đếm nhà; từ thêm vào sau biệt hiệu hoặc tên cửa hàng; mái che
flats; eaves
- Âm On
- ケン
- Âm Kun
- のき
Thông tin chữ
- Bộ thủ
- 車 · xe đẩy
- Số nét
- 10
Cấu tạo gợi hình
干車
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ 軒 qua cảnh “căn hộ”, với phơi 干 và xe 車 làm các mốc nhận dạng.
Câu chuyện ghi nhớ
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “căn hộ”: phơi 干 và xe 車 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 軒. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.