軽い
かるい
Nhẹ
lightly; trifling; unimportant
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 軽 qua cảnh “nhẹ nhàng”, với xe 車 và hình 圣 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “nhẹ nhàng”: xe 車 và hình 圣 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 軽. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
軽い
かるい
Nhẹ
手軽な
てがるな
dễ dàng
気軽
きがる
thoải mái, không ngại ngần
口が軽い
くちがかるい
hay tiết lộ; không giữ được bí mật
このかばんは小さくて軽いです。
Chiếc túi này nhỏ và nhẹ.
忙しい朝には手軽な朝食が便利です。
Bữa sáng đơn giản rất tiện vào những buổi sáng bận rộn.
授業で「手軽な」という表現の使い方を確認しました。
Trong giờ học, tôi đã kiểm tra cách sử dụng biểu đạt “手軽な” (dễ dàng).
困ったことがあれば、いつでも気軽に相談してください。
Nếu có chuyện khó khăn, bạn cứ thoải mái trao đổi với tôi bất cứ lúc nào.