近郊
きんこう
Ngoại ô
near; early; akin; tantamount
Cấu tạo gợi hình
Đi theo đường 辶 đến gần chiếc rìu 斤 — 近.
Trên con đường 辶, chiếc rìu 斤 phía trước ngày một hiện rõ. Khoảng cách thu ngắn giúp nhớ 近 là gần hoặc đến gần.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
近郊
きんこう
Ngoại ô
近々
ちかぢか
trong thời gian gần; sắp tới
近所
きんじょ
Hàng xóm, láng giềng, gần nhà
近い
ちかい
gần
近く
ちかく
Gần
接近
せっきん
sự tiếp cận; đến gần
付近
ふきん
Khu vực lân cận, gần
身近
みぢか
gần gũi; ở ngay quanh mình
最近
さいきん
Gần đây
近寄る
ちかよる
đến gần; tiếp cận
近づく
ちかづく
Đến gần
近づける
ちかづける
Cho (~) đến gần
近所付き合い
きんじょづきあい
Mối quan hệ láng giềng
そっと近づく
そっとちかづく
nhẹ nhàng, lặng lẽ tiến lại gần
B「この近くです。」
B「このちかくです。」
Ở gần đây.
都市の近郊に住み、電車で中心部へ通勤している。
Tôi sống ở ngoại ô đô thị và đi tàu vào trung tâm làm việc.
新しい支店が近々駅前に開店する予定だ。
Một chi nhánh mới dự kiến sắp khai trương trước ga.
新しい家には近所があります。
Trong ngôi nhà mới có hàng xóm, láng giềng, gần nhà.
私の家は駅から近いです。
Nhà tôi gần ga.