遠い
とおい
Xa
distant; far
Cấu tạo gợi hình
Nhìn hình 袁 và hình ⻌, liên tưởng đến “xa” để nhớ 遠.
Hình dung một cảnh rõ ràng về “xa”, trong đó hình 袁 và hình ⻌ được đặt cạnh nhau thành dáng 遠. Đây là liên tưởng học tập, không phải giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
遠い
とおい
Xa
遠く
とおく
Nơi xa
永遠
えいえん
vĩnh viễn; sự bất diệt
耳が遠い
みみがとおい
lãng tai; nghe kém
B「では、遠慮なくいただきます。」
B「では、えんりょなくいただきます。」
Vậy thì tôi xin phép dùng, không khách sáo nữa.
学校は家から少し遠いです。
Trường học hơi xa nhà tôi.
ここから遠くに海が見えます。
Từ đây có thể nhìn thấy biển ở phía xa.
日本語の授業で、遠くについて詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về nơi xa.
この作品は、永遠の愛をテーマにしている。
Tác phẩm này lấy tình yêu vĩnh cửu làm chủ đề.