台所
だいどころ
Nhà bếp, phòng bếp
place; extent
Cấu tạo gợi hình
Dùng rìu 斤 và hình 戸 làm mốc thị giác cho ý “nơi” — 所.
Trong một tấm thẻ về “nơi”, hãy biến rìu 斤 và hình 戸 thành các chi tiết nổi bật rồi nối chúng với chữ 所. Câu chuyện chỉ dùng để ghi nhớ hình chữ.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
台所
だいどころ
Nhà bếp, phòng bếp
名所
めいしょ
Danh lam thắng cảnh
場所
ばしょ
Nơi, chỗ
短所
たんしょ
Sở đoản, điểm yếu
近所
きんじょ
Hàng xóm, láng giềng, gần nhà
長所
ちょうしょ
Sở trường, điểm mạnh
箇所
かしょ
Chỗ, điểm
住所
じゅうしょ
Địa chỉ
市役所
しやくしょ
Văn phòng ủy ban thành phố
洗面所
せんめんじょ
Nơi rửa mặt, phòng rửa mặt
事務所
じむしょ
Văn phòng
居場所
いばしょ
nơi ở; nơi thuộc về, chỗ có thể an tâm
安全な場所
あんぜんなばしょ
chỗ an toàn
近所付き合い
きんじょづきあい
Mối quan hệ láng giềng
バスの停留所
バスのていりゅうじょ
bến xe buýt
新しい家には台所があります。
Trong ngôi nhà mới có nhà bếp, phòng bếp.
週末に京都の名所をいくつか訪れた。
Cuối tuần tôi ghé thăm vài danh thắng ở Kyoto.
会議の場所が変わったので、メールを確認してください。
Địa điểm họp đã thay đổi nên hãy kiểm tra email.
日本語の授業で、場所について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về nơi, chỗ.
sống; cư trú; ở
Ý nghĩa liên quan
住 và 所 kết hợp trong 住所, nghĩa là địa chỉ hoặc nơi ở.
trở lại; hoàn lại
Chung thành phần
戻 và 所 cùng có thành phần 戸.
nơi; địa điểm; sân; hiện trường
Ý nghĩa liên quan
場 và 所 đều chỉ nơi chốn và kết hợp trong 場所.
chất; chất lượng; bản chất; cầm cố
Chung thành phần
所 và 質 cùng có thành phần 斤、斤.
gần; đến gần; gần đây
Ý nghĩa liên quan
近 và 所 kết hợp trong 近所, nghĩa là khu vực lân cận.