送る
おくる
gửi; đưa hoặc tiễn ai đi
escort; send
Cấu tạo gợi hình
Đi theo đường 辶 để đưa và gửi đồ tới nơi — 送.
Một người mang gói đồ, bước theo con đường 辶 đến tận nhà người nhận. Chuyến đưa đi ấy giúp nhớ 送 là gửi hoặc tiễn.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
送る
おくる
gửi; đưa hoặc tiễn ai đi
送料
そうりょう
tiền gửi, tiền cước
転送
てんそう
Sự gửi chuyển tiếp
送別会
そうべつかい
tiệc chia tay
見送り
みおくり
(sự) tiễn
見送る
みおくる
tiễn; hoãn hoặc từ bỏ; dõi theo
生放送
なまほうそう
Truyền hình trực tiếp, phát sóng trực tiếp
送金する
そうきんする
gửi tiền
仕送りする
しおくりする
gửi tiền, chu cấp
送料がかかる
そうりょうがかかる
mất phí vận chuyển, bị tính cước gửi hàng
メールを送信する
メールをそうしんする
gửi mail
メールを転送する
メールをてんそうする
chuyển tiếp mail
メールをまとめて送る
メールをまとめておくる
gửi nhiều email cùng một lượt
外国にいる友だちへ荷物を送りました。
Tôi đã gửi kiện hàng cho người bạn ở nước ngoài.
一万円以上買うと送料が無料になります。
Mua từ mười nghìn yên trở lên thì được miễn phí vận chuyển.
日本語の授業で、送料について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về tiền gửi, tiền cước.
届いたメールを担当者に転送した。
Tôi đã chuyển tiếp email nhận được cho người phụ trách.