速度
そくど
Tốc độ
quick; fast
Cấu tạo gợi hình
Nhìn bó 束 và hình ⻌, liên tưởng đến “nhanh” để nhớ 速.
Hình dung một cảnh rõ ràng về “nhanh”, trong đó bó 束 và hình ⻌ được đặt cạnh nhau thành dáng 速. Đây là liên tưởng học tập, không phải giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
速度
そくど
Tốc độ
加速
かそく
sự tăng tốc; làm nhanh hơn
急速
きゅうそく
Nhanh chóng, cấp tốc
高速道路
こうそくどうろ
Đường cao tốc
手紙を速達で出す
てがみをそくたつでだす
gửi thư chuyển phát nhanh
時速100キロで走る
じそく100キロではしる
chạy tốc độ 100 km/h
日本語の授業で、速度について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về tốc độ.
雨の日は速度を落として運転してください。
Ngày mưa hãy giảm tốc độ khi lái xe.
技術の進歩が社会の変化を加速させた。
Tiến bộ công nghệ làm tăng tốc thay đổi xã hội.
都市部では人口減少が急速に進んでいる。
Ở khu đô thị, suy giảm dân số đang diễn ra nhanh chóng.