遊ぶ
あそぶ
Chơi đùa, chơi
play
Cấu tạo gợi hình
Các phần hình 斿 và hình ⻌ cùng gợi một cảnh về “chơi” trong 遊.
Tưởng tượng đang kể một câu chuyện ngắn về “chơi”: hình 斿 và hình ⻌ lần lượt xuất hiện và cuối cùng ghép thành 遊. Liên tưởng này không khẳng định nguồn gốc lịch sử.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
遊ぶ
あそぶ
Chơi đùa, chơi
遊園地
ゆうえんち
Khu vực chơi giải trí
放課後、公園で友だちと遊びます。
Sau giờ học tôi chơi với bạn ở công viên.
日本語の授業で、遊園地について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về khu vực chơi giải trí.
週末に家族で遊園地へ行きました。
Cuối tuần tôi đã đi công viên giải trí cùng gia đình.