過程
かてい
Quá trình
overdo; exceed; go beyond; error
Cấu tạo gợi hình
Dùng hình 咼 và hình ⻌ làm mốc thị giác cho ý “đi qua” — 過.
Trong một tấm thẻ về “đi qua”, hãy biến hình 咼 và hình ⻌ thành các chi tiết nổi bật rồi nối chúng với chữ 過. Câu chuyện chỉ dùng để ghi nhớ hình chữ.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
過程
かてい
Quá trình
過失
かしつ
sơ suất; lỗi do bất cẩn
過去
かこ
Quá khứ
超過
ちょうか
sự vượt quá giới hạn hoặc định mức
過ぎる
すぎる
quá, đi qua, quá (thời gian)
過ごす
すごす
Trải qua
乗り過ごす
のりすごす
Đi quá
のんびり過ごす
のんびりすごす
thong thả, thư giãn tận hưởng thời gian
特急が通過する
とっきゅうがつうかする
tàu tốc hành đi qua
郵便局を通り過ぎる
ゆうびんきょくをとおりすぎる
đi quá bưu điện
製品が完成するまでの過程を記録した。
Tôi đã ghi lại quá trình cho đến khi sản phẩm hoàn thành.
運転手の過失が事故につながった。
Sơ suất của tài xế đã dẫn đến tai nạn.
過去の失敗を分析し、今後の計画に生かす。
Phân tích thất bại trong quá khứ và tận dụng cho kế hoạch sau này.
荷物が規定の重量を超過していた。
Hành lý đã vượt quá trọng lượng quy định.