郊外
こうがい
Ngoại ô
outskirts; suburbs; rural area
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 郊 qua cảnh “ngoại ô”, với hình ⻏ và giao nhau 交 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “ngoại ô”: hình ⻏ và giao nhau 交 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 郊. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
郊外
こうがい
Ngoại ô
近郊
きんこう
Ngoại ô
家賃が安いので、郊外に住むことにしました。
Vì tiền nhà rẻ nên tôi quyết định sống ở ngoại ô.
日本語の授業で、郊外について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về ngoại ô.
都市の近郊に住み、電車で中心部へ通勤している。
Tôi sống ở ngoại ô đô thị và đi tàu vào trung tâm làm việc.