針
はり
kim
needle; pin; staple; stinger
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 針 qua cảnh “kim”, với mười 十 và kim loại 金 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “kim”: mười 十 và kim loại 金 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 針. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
針
はり
kim
方針
ほうしん
phương châm; chính sách, đường lối
日本語の授業で、針について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về kim.
針を使った後は、子どもの手が届かない所にしまってください。
Sau khi dùng kim, hãy cất ở nơi trẻ em không với tới.
会社は品質を優先する方針を発表した。
Công ty công bố phương châm ưu tiên chất lượng.